Nghĩa tiếng Việt của

garrison

Phiên âm Mỹ /ˈɡæɹɪsən/ BrE /ˈɡærɪsən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "garrison" phát âm Mỹ /ˈɡæɹɪsən/ Anh /ˈɡærɪsən/ — audio file: garrison.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)
ngoại động từ
đóng quân; bố trí lực lượng đồn trú (ở nơi nào)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật