Nghĩa tiếng Việt của
garrison
Phiên âm Mỹ /ˈɡæɹɪsən/ BrE /ˈɡærɪsən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "garrison" phát âm Mỹ /ˈɡæɹɪsən/ Anh /ˈɡærɪsən/ — audio file: garrison.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)
ngoại động từ
đóng quân; bố trí lực lượng đồn trú (ở nơi nào)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- military garrison; garrison a town; garrison → soldiers stationed in a place
Dễ nhầm
- a garrison is a group of soldiers stationed in a town or fort; as a verb, garrison means station troops there
Mẫu câu giá trị
- “A small garrison guarded the border town.” (Một đơn vị đồn trú nhỏ canh giữ thị trấn biên giới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật