Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với mean (kèm trái nghĩa)?
“mean” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, skilled, awful; trái nghĩa thường gặp: nice. “mean” và “base”, “skilled”, “awful” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“mean” và “base”, “skilled”, “awful” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| base | /beɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| skilled | /skɪld/ | học thuật/trung tính |
| awful | /ˈɑfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nasty | /ˈnæsti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| little | /ˈlɪtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tight | /taɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| small | /smɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| think | /θɪŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “mean” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Living green does not mean spending more.
không có nghĩa là tốn kém hơn - Sorry, I did not mean to interrupt.
không có ý ngắt lời - the happy mean; the holden mean
trung dung, chính sách chiết trung