Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với life (kèm trái nghĩa)?

“life” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là spirit, living, lifetime; trái nghĩa thường gặp: dead. "make a living" = kiếm sống (không phải "make a life"). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"make a living" = kiếm sống (không phải "make a life").

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
spirit/ˈspɪɹət/gần nhất về nghĩa
living/ˈlɪvɪŋ/học thuật/trung tính
lifetime/ˈlaɪfˌtaɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
personal/ˈpɝsɪnəl/ngữ cảnh hẹp hơn
age/eɪdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
world/wɝld/ngữ cảnh hẹp hơn
existence/ɛɡˈzɪstəns/ngữ cảnh hẹp hơn
lifestyle/ˈlaɪfˌstaɪl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “life” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “spirit” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu