Nghĩa tiếng Việt của
lifestyle
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪfˌstaɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lifestyle" phát âm Mỹ /ˈlaɪfˌstaɪl/ — audio file: lifestyle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lối sống
Chuyên ngành kinh tế
lối sống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- healthy lifestyle; lifestyle choice; urban lifestyle
Dễ nhầm
- lifestyle is the way a person or group lives; it is countable or uncountable depending on context
Mẫu câu giá trị
- “Exercise is part of a healthy lifestyle.” (Tập thể dục là một phần của lối sống lành mạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật