Nghĩa tiếng Việt của
lifetime
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪfˌtaɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lifetime" phát âm Mỹ /ˈlaɪfˌtaɪm/ — audio file: lifetime.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đời, cả cuộc đời
tính từ
suốt đời
a lifetime job — công việc làm suốt đời
Chuyên ngành kỹ thuật
đời
Chuyên ngành kỹ thuật
đời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a lifetime ago; lifetime achievement; for a lifetime
Dễ nhầm
- lifetime is the length of a person’s life or the duration something exists; lifespan often refers to an organism or product
Mẫu câu giá trị
- “The bridge has lasted for more than a lifetime.” (Cây cầu đã tồn tại hơn cả một đời người.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật