Nghĩa tiếng Việt của
living
Phiên âm Mỹ /ˈlɪvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "living" phát âm Mỹ /ˈlɪvɪŋ/ — audio file: living.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
cuộc sống sinh hoạt
the cost of living — giá sinh hoạt
the standard of living — mức sống
plain living anhd high thingking — cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
cách sinh nhai, sinh kế
to earn (get, make) one's living — kiếm sống
người sống
the living and the dead — những người đã sống và những người đã chết
in the land of the living — ở thế giới của những người đáng sống, trên trái đất này
(tôn giáo) môn nhập khoản, hoa lợi
good living
sự ăn uống sang trong xa hoa
tính từ
sống, đang sống, đang tồn tại; sinh động
all living things — mọi sinh vật
any man living — bất cứ người nào
living languages — sinh ngữ
the greatest living strategist — nhà chiến lược lớn nhất hiện nay
giống lắm, giống như hệt
the child is the living image of his father — đứa bé giống bố như hệt
đang cháy, đang chảy (than, củi, nước)
living coal — than đang cháy đỏ
living water — nước luôn luôn chảy
living death
tình trạng sống dở chết dở
Chuyên ngành kinh tế
cuộc sống
đời sống
sinh hoạt
sinh kiếm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- living room; living things; earn a living; living → live
Dễ nhầm
- living can be an adjective, noun or -ing form; live can mean be alive or happen in real time
Mẫu câu giá trị
- “She earns a living by repairing musical instruments.” (Cô kiếm sống bằng nghề sửa nhạc cụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật