Nghĩa tiếng Việt của
memo
Phiên âm Mỹ /ˈmɛˌmoʊ/ BrE /ˈmɛˌməʊ/
Transcript: từ "memo" phát âm Mỹ /ˈmɛˌmoʊ/ Anh /ˈmɛˌməʊ/ — audio file: memo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều memorandum /,memə'rændem/, memorandums /,meme'rændəmz/
sự ghi để nhớ
to make a memoranda of something — ghi một chuyện gì để nhớ
(ngoại giao) giác thư, bị vong lục
(pháp lý) bản ghi điều khoản (của giao kèo)
(thương nghiệp) bản sao, thư báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- send a memo; internal memo; memo to staff
Dễ nhầm
- memo is a short written message, especially within an organization; it is short for memorandum
Mẫu câu giá trị
- “The manager sent a memo to all staff.” (Quản lý gửi bản ghi nhớ cho toàn thể nhân viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật