Nghĩa tiếng Việt của

employ

Phiên âm Mỹ /ɛmˈplɔɪ/

Transcript: từ "employ" phát âm Mỹ /ɛmˈplɔɪ/ — audio file: employ.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1294) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự dùng (người)
việc làm
to be in the employ of somebody
làm việc cho ai
ngoại động từ
dùng, thuê (ai) (làm gì)
to employ oneself — bận làm
to employ oneself in some work — bận làm gì
Chuyên ngành kinh tế
dùng
thuê (ai làm gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
dùng
mướn
sử dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
dùng
mướn
sử dụng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật