Nghĩa tiếng Việt của
employ
Phiên âm Mỹ /ɛmˈplɔɪ/
Transcript: từ "employ" phát âm Mỹ /ɛmˈplɔɪ/ — audio file: employ.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1294) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự dùng (người)
việc làm
to be in the employ of somebody
làm việc cho ai
ngoại động từ
dùng, thuê (ai) (làm gì)
to employ oneself — bận làm
to employ oneself in some work — bận làm gì
Chuyên ngành kinh tế
dùng
thuê (ai làm gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
dùng
mướn
sử dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
dùng
mướn
sử dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- employ + số người = tuyển dụng: "the plant employs 400 workers"; employ somebody AS + chức.
- Bộ ba: employer (bên thuê) — employee (người làm) — employment (việc làm): "employment rates".
- employ a method/tool (v — dùng, hình ảnh): "employs gamified drills".
Dễ nhầm
- employ (tuyển có hợp đồng) vs hire (thuê — cả người lẫn vật, Mỹ) vs recruit (tuyển mộ — quy trình).
- unemployed (thất nghiệp) ≠ "unemployable" (không thể tuyển — chê mạnh).
Mẫu câu giá trị
- "The cooperatives employ former miners as guides." (hợp tác xã tuyển cựu thợ mỏ làm hướng dẫn).
- "Self-employment now rivals firm employment locally." (tự làm chủ nay sánh bằng làm công ty địa phương).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật