Nghĩa tiếng Việt của

inner

Phiên âm Mỹ /ˈɪnɚ/ BrE /ˈɪnə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "inner" phát âm Mỹ /ˈɪnɚ/ Anh /ˈɪnə/ — audio file: inner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2235) Nên nhận biết ~B2
tính từ
ở trong nước, nội bộ
thân nhất, thân cận
(thuộc) tinh thần; bên trong
inner life — cuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
trong thâm tâm, thầm kín
inner emotion — mối xúc cảm thầm kín
danh từ
bên trong
vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia)
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trong
ở trong
Lĩnh vực: xây dựng
nội
thân cận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật