Nghĩa tiếng Việt của
inner
Phiên âm Mỹ /ˈɪnɚ/ BrE /ˈɪnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inner" phát âm Mỹ /ˈɪnɚ/ Anh /ˈɪnə/ — audio file: inner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2235) Nên nhận biết ~B2
tính từ
ở trong nước, nội bộ
thân nhất, thân cận
(thuộc) tinh thần; bên trong
inner life — cuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
trong thâm tâm, thầm kín
inner emotion — mối xúc cảm thầm kín
danh từ
bên trong
vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia)
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trong
ở trong
Lĩnh vực: xây dựng
nội
thân cận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inner = bên trong (adj — "the inner harbour" (hành cảng nội — hàng hải!); "inner city" (nội đô — đã có note urban).
- inner circle (vòng thân cận — chính trị); "inner strength" (sức mạnh nội tâm).
- inner + n — đối outer (bên ngoài: "outer wall").
Dễ nhầm
- inner (trong — của một tổng thể có lớp) vs internal (nội bộ — tổ chức/y tế) vs inward (hướng vào — chiều).
- "the inner workings OF" (cơ chế bên trong của — of).
Mẫu câu giá trị
- "Night berths sit in the inner harbour, safe from swell." (Vị trí đêm nằm ở hành nội, tránh sóng giật.)
- "The audit exposed the inner workings of the levy." (Kiểm toán phơi cơ chế bên trong của khoản phí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật