Nghĩa tiếng Việt của
prototype
Phiên âm Mỹ /ˈpɹoʊtəˌtaɪp/ BrE /ˈprəʊtəˌtaɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prototype" phát âm Mỹ /ˈpɹoʊtəˌtaɪp/ Anh /ˈprəʊtəˌtaɪp/ — audio file: prototype.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu
Chuyên ngành kinh tế
kiểu đầu tiên
nguyên bản
nguyên mẫu
Chuyên ngành kỹ thuật
hệ thống dùng thử
nguyên mẫu
nguyên mẫu// mẫu đầu tiên// vật dùng làm mẫu
mẫu ban đầu
mẫu đầu tiên
mẫu thử
Lĩnh vực: toán & tin
bản chạy thử
mẫu đầu
mẫu thử nghiệm
sản phẩm dùng thử
Lĩnh vực: điện lạnh
chuẩn gốc
Lĩnh vực: xây dựng
nguyên hình
Lĩnh vực: ô tô
xe mẫu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- prototype model; build a prototype; prototype system
Dễ nhầm
- a prototype is an early version used to test a design before full production
Mẫu câu giá trị
- “The team tested a prototype of the device.” (Nhóm thử nghiệm nguyên mẫu của thiết bị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật