Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với himself?
“himself” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là are, been, her; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. herself chỉ dùng khi chủ ngữ là chính cô ấy: "She taught HERSELF guitar" (tự học) / "She taught him guitar" = dạy người khác.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
herself chỉ dùng khi chủ ngữ là chính cô ấy: "She taught HERSELF guitar" (tự học) / "She taught him guitar" = dạy người khác.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| are | /ɑɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| been | /bɪn/ | học thuật/trung tính |
| her | /hˈɜr/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| herself | /hərsˈɛlf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| him | /hˈɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| itself | /ɪtsˈɛlf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| meantime | /ˈminˌtaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| myself | /mˌaɪsˈɛlf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “himself” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “are” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She recorded herself and fixed every mistake.
cô thu âm giọng mình rồi sửa từng lỗi — mẹo luyện Speaking! - The cake was made by the manager herself.
chiếc bánh do chính tay bà quản lý làm - he hurt himself
tự nó làm đau nó