Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với give (kèm trái nghĩa)?
“give” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là yield, present, break; trái nghĩa thường gặp: take, starve, stand. “give” và “yield”, “present”, “break” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“give” và “yield”, “present”, “break” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| yield | /jild/ | gần nhất về nghĩa |
| present | /ˈpɹɛzənt/ | học thuật/trung tính |
| break | /bɹeɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hold | /hoʊld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| open | /ˈoʊpən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| spring | /spɹɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “give” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “yield” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Please give me a hand with these boxes.
Làm ơn giúp tôi một tay với mấy cái thùng này. - The teacher gave us a lot of homework.
Thầy giáo giao cho chúng tôi nhiều bài tập. - to give a handsome present
tặng một món quà đẹp