Nghĩa tiếng Việt của
spring
Phiên âm Mỹ /spɹɪŋ/ BrE /sprɪŋ/
Transcript: từ "spring" phát âm Mỹ /spɹɪŋ/ Anh /sprɪŋ/ — audio file: spring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1332) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự nhảy; cái nhảy
to take a spring — nhảy
mùa xuân (đen & bóng)
the spring of one's life — mua xuân của cuộc đời, lúc tuổi thanh xuân
suối
hot spring — suối nước nóng
sự co dãn; tính đàn hồi; sự bật lại
lò xo; nhíp (xe)
chỗ nhún (của ván nhảy...)
nguồn, gốc, căn nguyên
động cơ
the springs of human action — những động cơ của hành động con người
chỗ cong, đường cong
chỗ nứt, đường nứt (cột buồm...); sự rò, sự bị nước rỉ vào (thuyền...)
dây buộc thuyền vào bến
con nước
(Ê-cốt) bài hát vui; điệu múa vui
nội động từ sprang; sprung
((thường) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy
to spring out of bed — nhảy ra khỏi giường
to spring at someone — nhảy xổ vào người nào
to spring to one's feet — đứng phắt dậy
bật mạnh
branch springs back — cành cây bật mạnh trở lại
lid springs open — cái vung bật tung ra
nổi lên, hiện ra, nảy ra, xuất hiện
the wind springs up — gió nổi lên
the buds are springing — nụ đang trổ
many factories have sprung into existence in this area — nhiều nhà máy đã xuất hiện trong khu vực này
xuất phát, xuất thân
his actions spring from goodwill — những hành động của anh ta xuất phát từ thiện ý
to be sprungs of a peasant stock — xuất thân từ thành phần nông dân
nứt rạn; cong (gỗ)
racket has sprung — cây vợt bị nứt; cậy vợt bị cong
nổ (mìn)
ngoại động từ
làm cho nhảy lên, làm cho bay lên
to spring a covey of quail — làm cho một ổ chim cun cút bay lên
nhảy qua
to spring a wall — nhảy qua tường
làm rạn, làm nứt, làm nẻ
he has sprung my racket — anh ta làm nứt cái vợt của tôi
làm nổ (mìn); làm bật lên, đề ra, đưa ra; (Mỹ) bất ngờ tuyên bố, bất ngờ đưa ra (một tin)
to spring a trap — làm bật bẫy
he has sprung a new theory — anh ta đề ra một lý thuyết mới
he loves to spring surprises on us — anh ta thích làm chúng tôi ngạc nhiên
lắp nhíp, lắp lò xo giảm xóc (vào xe)
(Mỹ), (từ lóng) đảm bảo cho (ai) được tha tù
Chuyên ngành kinh tế
chồi
cựa
mầm
nảy mầm
nguồn
nở
sự nâng khối bột vào lò nướng
Chuyên ngành kỹ thuật
bật ra
chìa khóa
chìa vặn
dây cót
giếng
hố
lắp lò xo
lắp nhíp
lỗ
lo xo
lò xo
lò xo, nguồn gốc
nảy ra
nguồn
nguồn gốc
nguồn nước
nhíp
nhíp lò xo, nổ mìn mở lỗ
nước mạch
mạch
mạch nước
suối
Lĩnh vực: xây dựng
clê
Lĩnh vực: điện
dây tóc (máy đo)
Lĩnh vực: ô tô
nhíp xe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spring = mùa xuân: "in (the) spring"; Spring Festival (Tết — văn Á Đông).
- = suối (nước): "hot springs" (suối nước nóng — du lịch); = lò xo: "bed springs".
- spring FROM = bắt nguồn từ (hình ảnh): "the custom springs from rice harvests"; spring up (mọc lên như nấm).
Dễ nhầm
- Ba nghĩa chính: mùa/suối/lò xo — đọc theo ngữ cảnh; spring (v) = bật nhảy: "sprang/sprung".
- "spring cleaning" (dọn nhà cuối đông — idiom văn hóa).
Mẫu câu giá trị
- "New co-working cafés sprang up near campus." (quán co-working mọc lên cạnh trường).
- "Mistrust springs from a decade of broken promises." (sự bất tin bắt nguồn từ thập kỷ hứa rồi quên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật