Nghĩa tiếng Việt của
diner
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪnɚ/ BrE /ˈdaɪnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "diner" phát âm Mỹ /ˈdaɪnɚ/ Anh /ˈdaɪnə/ — audio file: diner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người dự bữa ăn, người dự tiệc
toa ăn (trên xe lửa)
(Mỹ) quán ăn rẻ tiền
Chuyên ngành kinh tế
xuồng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- restaurant diner; roadside diner; diner → person eating/American restaurant
Dễ nhầm
- a diner can be a person eating a meal or a casual North American restaurant, often with a counter and simple food
Mẫu câu giá trị
- “The diner served breakfast all day.” (Quán ăn phục vụ bữa sáng cả ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật