Nghĩa tiếng Việt của
meal
Phiên âm Mỹ /mil/
Transcript: từ "meal" phát âm Mỹ /mil/ — audio file: meal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1250) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bột ((thường) xay chưa mịn)
lượng sữa vắt (vắt một lần ở bò sữa)
bữa ăn
at meals — vào bữa ăn
to take a meal; to eat one's meal — ăn cơm
to make a [heart] meal of — ăn hết một lúc
nội động từ
ăn, ăn cơm
Chuyên ngành kinh tế
bột
bột thức ăn gia súc
bữa ăn
món ăn
Chuyên ngành kỹ thuật
bột
vật liệu hạt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bột (mịn)
Lĩnh vực: y học
bột thô (chưa xay mịn)
bữa ăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- meal = bữa ăn (đếm được): "three meals a day", "a light/heavy meal" (bữa nhẹ/no).
- make/prepare a meal (nấu một bữa); "a meal OF rice and fish" (bữa gồm gì).
- "square meals" (bữa đầy đủ chất): "three square meals"; mealtime (giờ ăn).
Dễ nhầm
- meal (bữa — tổng thể) ≠ dish (món ăn cụ thể) ≠ food (đồ ăn — không đếm được).
- "ready meals" (bữa ăn chế sẵn — siêu thị) — chủ đề sức khỏe.
Mẫu câu giá trị
- "Skipping meals harms concentration more than snacking." (bỏ bữa hại tập trung hơn là ăn vặt).
- "The hostel serves a simple meal at seven." (nhà trọ phục vụ một bữa đơn giản lúc 7 giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật