Nghĩa tiếng Việt của

meal

Phiên âm Mỹ /mil/

Transcript: từ "meal" phát âm Mỹ /mil/ — audio file: meal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1250) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bột ((thường) xay chưa mịn)
lượng sữa vắt (vắt một lần ở bò sữa)
bữa ăn
at meals — vào bữa ăn
to take a meal; to eat one's meal — ăn cơm
to make a [heart] meal of — ăn hết một lúc
nội động từ
ăn, ăn cơm
Chuyên ngành kinh tế
bột
bột thức ăn gia súc
bữa ăn
món ăn
Chuyên ngành kỹ thuật
bột
vật liệu hạt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bột (mịn)
Lĩnh vực: y học
bột thô (chưa xay mịn)
bữa ăn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật