Nghĩa tiếng Việt của
elegant
Phiên âm Mỹ /ˈɛləɡənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "elegant" phát âm Mỹ /ˈɛləɡənt/ — audio file: elegant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc...); nhã (văn)
cùi lách hạng nhất, chiến, cừ
danh từ
người thanh lịch, người tao nhã
Chuyên ngành kỹ thuật
nhã nhặn
phong nhã
Lĩnh vực: toán & tin
tao nhã
Chuyên ngành kỹ thuật
nhã nhặn
phong nhã
Lĩnh vực: toán & tin
tao nhã
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- elegant dress; elegant solution; elegant → stylish and graceful
Dễ nhầm
- elegant describes attractive simplicity, grace or good style; an elegant solution is effective without unnecessary complexity
Mẫu câu giá trị
- “The designer created an elegant solution to the problem.” (Nhà thiết kế tìm ra giải pháp tinh tế cho vấn đề.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật