Nghĩa tiếng Việt của

ugly

Phiên âm Mỹ /ˈʌɡli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ugly" phát âm Mỹ /ˈʌɡli/ — audio file: ugly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2789) Nên nhận biết ~B2
tính từ
xấu, xấu xí
as ugly as sin — xấu như ma
to grow ugly — xấu đi
xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ
ugly news — tin xấu
ugly weather — tiết trời xấu
an ugly customer — (thông tục) một đứa xấu; một thằng đáng sợ
Chuyên ngành kỹ thuật
xấu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật