Nghĩa tiếng Việt của
ugly
Phiên âm Mỹ /ˈʌɡli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ugly" phát âm Mỹ /ˈʌɡli/ — audio file: ugly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2789) Nên nhận biết ~B2
tính từ
xấu, xấu xí
as ugly as sin — xấu như ma
to grow ugly — xấu đi
xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ
ugly news — tin xấu
ugly weather — tiết trời xấu
an ugly customer — (thông tục) một đứa xấu; một thằng đáng sợ
Chuyên ngành kỹ thuật
xấu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ugly = xấu (adj — "an ugly dispute"; đối beautiful).
- an ugly scene/incident (cảnh vụng — tin tức: "turned ugly").
- ugliness (sự xấu); "ugly duckling" (vịt xấu hoá thiên nga — idiom).
Dễ nhầm
- ugly (xấu — ngoại hình/tình huống) vs unsightly (nhìn khó chịu — cảnh quan: "an unsightly pile of bins") vs hideous (kinh khủng — mạnh).
- "ugly rumours" (tin xấu lan — báo chí).
Mẫu câu giá trị
- "The queue dispute turned ugly at midnight." (Tranh chấp xếp hàng thành bạo lúc nửa đêm.)
- "Cover the ugly waste pipes with a trellis." (Che ống thải xấu bằng giàn hoa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật