Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với fight?
“fight” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là conflict, struggle, engagement; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. fight (đấu) vs argue (tranh lý) vs battle (trận lớn/ẩn dụ). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
fight (đấu) vs argue (tranh lý) vs battle (trận lớn/ẩn dụ).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| conflict | /ˈkɑnflɪkt/ | gần nhất về nghĩa |
| struggle | /ˈstɹʌɡəl/ | học thuật/trung tính |
| engagement | /ɛnˈɡeɪdʒmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| push | /pʊʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| battle | /ˈbætəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| oppose | /əˈpoʊz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| combat | /ˈkɑmbæt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “fight” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “conflict” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Doctors fought to save the patient.
bác sĩ vật lộn cứu bệnh nhân - She fought for better wages for years.
nhiều năm cô đấu cho lương tốt hơn - to give fight; to make a fight
chiến đấu