Nghĩa tiếng Việt của
oppose
Phiên âm Mỹ /əˈpoʊz/ BrE /əˈpəʊz/
Transcript: từ "oppose" phát âm Mỹ /əˈpoʊz/ Anh /əˈpəʊz/ — audio file: oppose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1406) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
đối kháng, đối lại, đối chọi, đối lập
to fury let us oppose patience — chúng ta hây lấy sự kiên nhẫn để đối lại với sự giận dữ
chống đối, phản đối
to oppose imperialism — chống chủ nghĩa đế quốc
to be opposed to — chống lại, phản đối
(động tính từ quá khứ) đối nhau, trái lại
characters strongly opposed — những tính tình rất xung khắc nhau
black is opposed to white — đen trái ngược với trắng
nội động từ
chống đối, phản đối
Chuyên ngành kinh tế
chống lại
phản đối
Chuyên ngành kỹ thuật
đối lập
phản đối
Lĩnh vực: xây dựng
đối kháng
Lĩnh vực: toán & tin
đối lập, phản đối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- oppose something = phản đối cái gì (tân ngữ trực tiếp — không "oppose to something"): "oppose the toll".
- be opposed TO something/V-ing (adj — chống: "opposed to night flights").
- as opposed to = trái với/nhằm phân biệt: "renters, as opposed to owners".
Dễ nhầm
- oppose (đứng ra chống) vs object TO (phản đối — chính thức trong họp) vs protest (biểu tình/đấu tranh).
- opposite (adj/n — đối diện) khác oppose (v) — đừng hoán.
Mẫu câu giá trị
- "Half the ward opposes the one-way plan." (nửa số khu vực phản đối phương án đường một chiều).
- "Home deliveries, as opposed to store pickups, doubled." (giao tận nhà, trái với nhận tại cửa, tăng gấp đôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật