Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với eye (kèm trái nghĩa)?

“eye” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là heart, centre, middle; trái nghĩa thường gặp: high, offset, start. “eye” và “heart”, “centre”, “middle” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“eye” và “heart”, “centre”, “middle” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
heart/hɑɹt/gần nhất về nghĩa
centre/ˈsɛntɚ/học thuật/trung tính
middle/ˈmɪdəl/ngữ cảnh hẹp hơn
center/ˈsɛntɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
face/feɪs/ngữ cảnh hẹp hơn
ear/iɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
blood/blʌd/ngữ cảnh hẹp hơn
hand/hænd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “eye” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “heart” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu