Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với everything (kèm trái nghĩa)?

“everything” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là absolutely, all, altogether; trái nghĩa thường gặp: part, partly. everything vs all: "Everything is fine" = "All is fine"; everything tự đứng, all cần danh từ/all of. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

everything vs all: "Everything is fine" = "All is fine"; everything tự đứng, all cần danh từ/all of.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
absolutely/ˌæbsəˈlutli/gần nhất về nghĩa
all/ɔl/học thuật/trung tính
altogether/ˌɔltəˈɡɛðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
always/ˈɔlˌweɪz/ngữ cảnh hẹp hơn
and/ənd/ngữ cảnh hẹp hơn
any/ˈɛni/ngữ cảnh hẹp hơn
anyone/ɛniwˌʌn/ngữ cảnh hẹp hơn
anything/ɛniθˌɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “everything” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “absolutely” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu