Nghĩa tiếng Việt của
inherit
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈhɛɹət/ BrE /ˌɪnˈhɛəət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inherit" phát âm Mỹ /ˌɪnˈhɛɹət/ Anh /ˌɪnˈhɛəət/ — audio file: inherit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
hưởng, thừa hưởng, thừa kế
nội động từ
là người thừa kế
Chuyên ngành kinh tế
kế thừa
thừa kế
Chuyên ngành kỹ thuật
di truyền
kế thừa
Lĩnh vực: toán & tin
kế tục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inherit property; inherit a trait; inherit → receive from family
Dễ nhầm
- to inherit means receive money, property or qualities from someone who has died or from one's family
Mẫu câu giá trị
- “She inherited the house from her aunt.” (Cô thừa kế ngôi nhà từ dì mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật