Nghĩa tiếng Việt của

testament

Phiên âm Mỹ /ˈtɛstəmənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "testament" phát âm Mỹ /ˈtɛstəmənt/ — audio file: testament.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lời di chúc, chúc thư
to make one'stestament — làm di chúc
(Testament) kinh thánh
the Old Testament — kinh Cựu ước
the New Testament — kinh Tân ước
Chuyên ngành kinh tế
chúc thư
di chúc
Chuyên ngành kỹ thuật
di chúc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật