Nghĩa tiếng Việt của

assets

Phiên âm Mỹ /ˈæˌsɛts/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "assets" phát âm Mỹ /ˈæˌsɛts/ — audio file: assets.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “asset” Nên nhận biết ~C1
- (toán kinh tế) tài sản; tiền có
fixed a. tài sản cố định
personal a. động sản
real a.bất động sản
Chuyên ngành kinh tế
các khoản có
tài sản
tài sản có
tích sản
Chuyên ngành kỹ thuật
của cải
năng động
vốn đầu tư
Lĩnh vực: toán & tin
tiền có

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật