Nghĩa tiếng Việt của
assets
Phiên âm Mỹ /ˈæˌsɛts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "assets" phát âm Mỹ /ˈæˌsɛts/ — audio file: assets.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (toán kinh tế) tài sản; tiền có
fixed a. tài sản cố định
personal a. động sản
real a.bất động sản
Chuyên ngành kinh tế
các khoản có
tài sản
tài sản có
tích sản
Chuyên ngành kỹ thuật
của cải
năng động
vốn đầu tư
Lĩnh vực: toán & tin
tiền có
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- company assets; freeze somebody’s assets; asset → assets
Dễ nhầm
- assets are valuable things owned by a person or organization; liabilities are debts or financial obligations
Mẫu câu giá trị
- “The company listed its assets in the annual report.” (Công ty liệt kê tài sản trong báo cáo thường niên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật