Nghĩa tiếng Việt của

heritage

Phiên âm Mỹ /ˈhɛɹətədʒ/ BrE /ˈhɛəətədʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "heritage" phát âm Mỹ /ˈhɛɹətədʒ/ Anh /ˈhɛəətədʒ/ — audio file: heritage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tài sản thừa kế, di sản
nhà thờ, giáo hội
Chuyên ngành kinh tế
di sản
quyền thừa kế di sản
tài sản thế tập
tài sản thừa kế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật