Nghĩa tiếng Việt của
heritage
Phiên âm Mỹ /ˈhɛɹətədʒ/ BrE /ˈhɛəətədʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heritage" phát âm Mỹ /ˈhɛɹətədʒ/ Anh /ˈhɛəətədʒ/ — audio file: heritage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tài sản thừa kế, di sản
nhà thờ, giáo hội
Chuyên ngành kinh tế
di sản
quyền thừa kế di sản
tài sản thế tập
tài sản thừa kế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cultural heritage; family heritage; heritage → history and traditions inherited
Dễ nhầm
- heritage includes the history, traditions and important places passed down from earlier generations; it can also mean inherited qualities
Mẫu câu giá trị
- “The town is proud of its maritime heritage.” (Thị trấn tự hào về di sản hàng hải của mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật