Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với drive (kèm trái nghĩa)?
“drive” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là thrust, run, push; trái nghĩa thường gặp: pull, attract, idle. “drive” và “thrust”, “run”, “push” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“drive” và “thrust”, “run”, “push” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| thrust | /θɹʌst/ | gần nhất về nghĩa |
| run | /ɹʌn/ | học thuật/trung tính |
| push | /pʊʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cause | /kɑz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tool | /tul/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| effort | /ˈɛfɚt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| movement | /ˈmuvmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ram | /ɹæm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “drive” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “thrust” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The airport is a short drive away.
sân bay lái chút là tới - Constant notifications drive workers to distraction.
thông báo liên tục khiến nhân viên mất tập trung - to go for a drive
đi chơi bằng xe