Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với drive (kèm trái nghĩa)?

“drive” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là thrust, run, push; trái nghĩa thường gặp: pull, attract, idle. “drive” và “thrust”, “run”, “push” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“drive” và “thrust”, “run”, “push” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
thrust/θɹʌst/gần nhất về nghĩa
run/ɹʌn/học thuật/trung tính
push/pʊʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
cause/kɑz/ngữ cảnh hẹp hơn
tool/tul/ngữ cảnh hẹp hơn
effort/ˈɛfɚt/ngữ cảnh hẹp hơn
movement/ˈmuvmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
ram/ɹæm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “drive” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “thrust” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu