Nghĩa tiếng Việt của

ram

Phiên âm Mỹ /ɹæm/ BrE /ræm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ram" phát âm Mỹ /ɹæm/ Anh /ræm/ — audio file: ram.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cừu đực (chưa thiến)
(hàng hải) mũi nhọn (của tàu chiến để đâm thủng hông tàu địch); tàu chiến có mũi nhọn
(kỹ thuật) đấm nện; búa đóng cọc, búa đập, búa thuỷ động
sức nện của búa đóng cọc
pittông (của bơm đẩy)
(kỹ thuật) máy đẩy cốc (luyện kim)
(the ram) (thiên văn học) chòm sao Bạch dương
ngoại động từ
nện (đất...)
đóng cọc
nạp (súng) đầy đạn
nhét vào, nhồi vào, ấn chặt vào
to ram one's clothes into a bag — nhét quần áo vào một cái túi
(hàng hải) đâm thủng (một tàu khác) bằng mũi nhọn
đụng, đâm vào
to ram one's head against the wall — đụng đầu vào tường
to ram an argument home
câi lý đến cùng; cố gắng thuyết phục
to ram something down someone's throat
(xem) throat
Chuyên ngành kinh tế
cừu đực
dê đực
Chuyên ngành kỹ thuật
búa đập
búa đóng cọc
búa thùy động / máy đẩy cốc
đầm
đầu búa
đóng cọc
nện
nền bằng dùi
quả búa
rầm
sự đầm chặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
búa thủy động
pittông (máy ép thủy lực)
Lĩnh vực: xây dựng
nện bằng vồ
Lĩnh vực: toán & tin
sự rầm chặt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật