Nghĩa tiếng Việt của
thrust
Phiên âm Mỹ /θɹʌst/ BrE /θrʌst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thrust" phát âm Mỹ /θɹʌst/ Anh /θrʌst/ — audio file: thrust.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đẩy mạnh, sự xô đẩy
to give a thrust — đẩy mạnh
nhát đâm (dao găm, mũi kiếm)
(quân sự) cuộc tấn công mạnh (để chọc thủng phòng tuyến), sự đột phá, sự thọc sâu
sự công kích (trong cuộc tranh luận)
(thể dục,thể thao) sự tấn công thình lình
sức đè, sức ép (giữa các bộ phận trong một cơ cấu)
sự đè gãy (cột chống trong mỏ than)
ngoại động từ thrust
đẩy, ấn mạnh, tống, thọc
to thrust the hands into the pockets — thọc tay vào túi
to thrust the needle of the syringe into the arm — thọc kim tiêm vào cánh tay
nhét, giúi cái gì vào tay ai
bắt phải theo, bắt nhận
to thrust one's opinion upon someone — bắt ai theo ý kiến mình
to thrust something upon someone — bắt ai phải nhận một cái gì
nội động từ
xô đẩy, đẩy mạnh, ấn mạnh
(+ into, through...) chui, len
(thể dục,thể thao) đâm một nhát
to thrust at
đâm một nhát, đâm một mũi
to thrust back
đẩy lùi
to thrust down
đẩy xuống
to thrust forward
đẩy tới trước, xô ra trước
đưa (tay) tới
to thrust in
thọc vào, giúi vào, nhét
to thrust on
lao, xông tới
to thrust out
duỗi (chân); lè (lưỡi); ưỡn (ngực)
đuổi ra, tống ra
to thrust past
xô ra để đi
to thrust through
đâm qua, chọc qua
to thrust one's way through the crowd — len qua đám đông
to thrust and parry
đấu tài đấu trí, tranh khôn tranh khéo
to thrust oneself forward
len vào, chen để đi
làm cho người ta để ý đến mình
Chuyên ngành kỹ thuật
áp lực
áp lực hướng trục
chống
cơ
cột áp
cột nước
đứt gãy nghịch chờm
giằng
lực cắt
lực đạp
lực đẩy
lực đẩy, sức đẩy
lực ép
lực hướng trục
lực kéo
lực va đập
lực xô
lực xung kích
phay
phay nghịch chờm
sự đẩy
sự va đập
sự xung kích
sức đẩy
sức nén
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
áp lực hướng trụ
cột nước cột áp
sức ép ngang
Lĩnh vực: vật lý
lực đẩy, áp lực
Lĩnh vực: xây dựng
nứt vỡ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thrust a hand forward; thrust into the role; jet thrust
Dễ nhầm
- thrust means push suddenly and forcefully; its past tense and participle are also thrust
Mẫu câu giá trị
- “He thrust the letter into my hand.” (Anh nhét lá thư vào tay tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật