Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với draw (kèm trái nghĩa)?
“draw” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pull, level, extract; trái nghĩa thường gặp: push, force. "draw" ≠ "pull": "draw" nghĩa là "sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực" còn "pull" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"draw" ≠ "pull": "draw" nghĩa là "sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực" còn "pull" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pull | /pʊl/ | gần nhất về nghĩa |
| level | /ˈlɛvəl/ | học thuật/trung tính |
| extract | /ˈɛkˌstɹækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attract | /əˈtɹækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stretch | /stɹɛtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pick | /pɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| drag | /dɹæɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| haul | /hɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “draw” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pull” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be quick on the draw
vảy súng nhanh - to draw a net
kéo lưới - to draw the curtain
kéo màn