Nghĩa tiếng Việt của

haul

Phiên âm Mỹ /hɔl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "haul" phát âm Mỹ /hɔl/ — audio file: haul.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự kéo mạnh; đoạn đường kéo
a long haul — sự kéo trên một đoạn đường dài
(ngành mỏ) sự đẩy goòng
sự chuyên chở hàng (bằng xe vận tải); khối lượng chuyên chở
(nghĩa bóng) mẻ lưới; món lâi, món kiếm được, mẻ vớ được
a good haul of fish — một mẻ lưới đầy cá
ngoại động từ
kéo mạnh, lôi mạnh
(ngành mỏ) đẩy (goòng than)
chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải)
(hàng hải) đổi hướng đi (của tàu)
nội động từ
(+ at, upon) kéo mạnh, lôi mạnh
to haul at a rope — kéo mạnh cái dây thừng
(ngành mỏ) đẩy (goòng than)
(hàng hải) xoay hướng
to haul upon the wind — xoay hướng đi theo chiều gió
đổi chiều (gió)
the wind hauls from north to west — gió đổi chiều từ bắc sang tây
to haul off
(hàng hải) xoay hướng, chuyển hướng tàu
rút lui
(thông tục) rút tay về trước khi đánh trúng, chuẩn bị đấm
to haul down one's flag
đầu hàng
to haul somebody over the coals
(xem) coal
Chuyên ngành kinh tế
chuyên chở (hàng hóa) bằng xe tải
cước phí vận tải đường bộ
dắt
đoạn đường, lộ trình phải đi
giòng
kéo
mẻ lưới
mẻ lưới (số lượng cá đánh được một lần vào lưới)
quãng đường
sự chuyên chở (bằng xe tải)
vận tải đường bộ
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển tải
kéo
khối lượng chuyên chở
lộ trình
lôi đi
lôi tải
quăng lưới
sự chuyên chở
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
kéo đi
thay đổi hướng
Lĩnh vực: xây dựng
kéo tải
khiên
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự kéo mạnh
sự lôi
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự kéo xe

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật