Nghĩa tiếng Việt của

extract

Phiên âm Mỹ /ˈɛkˌstɹækt/ BrE /ˈɛkˌstrækt/

Transcript: từ "extract" phát âm Mỹ /ˈɛkˌstɹækt/ Anh /ˈɛkˌstrækt/ — audio file: extract.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2647) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
đoạn trích
(hoá học) phần chiết
(dược học) cao
ngoại động từ
trích (sách); chép (trong đoạn sách)
nhổ (răng...)
bòn rút, moi
hút, bóp, nặn
rút ra (nguyên tắc, sự thích thú)
(toán học) khai (căn)
(hoá học) chiết
Chuyên ngành kinh tế
phần chiết
sự tách ra
Chuyên ngành kỹ thuật
chiết ra
hút ra
khai căn
ngâm chiết
phần chiết
rút
sự chiết
sự tách
tách ra
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất chiết ra
chất trích ly
Lĩnh vực: y học
chiết xuất
Lĩnh vực: toán & tin
khai (căn)
Chuyên ngành kỹ thuật
chiết ra
hút ra
khai căn
ngâm chiết
phần chiết
rút
sự chiết
sự tách
tách ra
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất chiết ra
chất trích ly
Lĩnh vực: y học
chiết xuất
Lĩnh vực: toán & tin
khai (căn)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật