Nghĩa tiếng Việt của
extract
Phiên âm Mỹ /ˈɛkˌstɹækt/ BrE /ˈɛkˌstrækt/
Transcript: từ "extract" phát âm Mỹ /ˈɛkˌstɹækt/ Anh /ˈɛkˌstrækt/ — audio file: extract.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
đoạn trích
(hoá học) phần chiết
(dược học) cao
ngoại động từ
trích (sách); chép (trong đoạn sách)
nhổ (răng...)
bòn rút, moi
hút, bóp, nặn
rút ra (nguyên tắc, sự thích thú)
(toán học) khai (căn)
(hoá học) chiết
Chuyên ngành kinh tế
phần chiết
sự tách ra
Chuyên ngành kỹ thuật
chiết ra
hút ra
khai căn
ngâm chiết
phần chiết
rút
sự chiết
sự tách
tách ra
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất chiết ra
chất trích ly
Lĩnh vực: y học
chiết xuất
Lĩnh vực: toán & tin
khai (căn)
Chuyên ngành kỹ thuật
chiết ra
hút ra
khai căn
ngâm chiết
phần chiết
rút
sự chiết
sự tách
tách ra
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất chiết ra
chất trích ly
Lĩnh vực: y học
chiết xuất
Lĩnh vực: toán & tin
khai (căn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY TRỌNG ÂM: EXtract /ˈekstrækt/ (n) = đoạn trích/mảnh; exTRACT /ɪkˈstrækt/ (v) = rút trích — AWL.
- extract something FROM something (rút từ — "extract data from the ledger").
- extraction (sự trích — "data extraction"; dầu "oil extraction" — môi trường!).
Dễ nhầm
- extract FROM (rút ra từ) vs derive FROM (suy ra từ — đã có note) vs withdraw (rút — tiền/đơn).
- "vanilla extract" (tinh chất vani — thực phẩm, đúng danh từ!).
Mẫu câu giá trị
- "The audit extracted every night entry from the ledger." (Kiểm toán rút mọi dòng đêm từ sổ.)
- "Salt extraction shaped this whole coastline." (Khai muối định hình cả bờ biển này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật