Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với double?
“double” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là multiple, paradigm, fancy; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "double" khác "multiple": cả hai gần nghĩa nhau ("đôi, hai, kép"), nhưng "multiple" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "double" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"double" khác "multiple": cả hai gần nghĩa nhau ("đôi, hai, kép"), nhưng "multiple" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "double" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| multiple | /ˈmʌltəpəl/ | gần nhất về nghĩa |
| paradigm | /ˈpɛɹəˌdaɪm/ | học thuật/trung tính |
| fancy | /ˈfænsi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| project | /ˈpɹɑdʒɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| see | /si/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| picture | /ˈpɪktʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prototype | /ˈpɹoʊtəˌtaɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “double” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “multiple” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to play a double game
(thể dục,thể thao) đấu một trận kép (quần vợt, bóng bàn); chơi nước đôi, chơi lá mặt, lá trái - to advance at the double
tiến lên theo bước chạy đều - to ride double
cưỡi ngựa hai người (chung một ngựa)