Nghĩa tiếng Việt của
multiple
Phiên âm Mỹ /ˈmʌltəpəl/
Transcript: từ "multiple" phát âm Mỹ /ˈmʌltəpəl/ — audio file: multiple.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1732) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
nhiều, nhiều mối, phức tạp
multiple shop — cửa hàng có nhiều chi nhánh
danh từ
(toán học) bội số
least common multiple — bội số chung nhỏ nhất
Chuyên ngành kinh tế
bội số
đa dạng
đa trùng
kép
phức hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
bội số
cực bội
đa
đa công
nhân
nhiều
nhiều lần
nối song song
mức bội
tổ hợp
Lĩnh vực: toán & tin
bội
bội, bội số
nhiều đầu (mối)
phức số
Lĩnh vực: điện lạnh
được mắc sun
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
nhiều hành trình
Lĩnh vực: xây dựng
nhiều lớp (tầng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- multiple + n (nhiều — formal: "multiple complaints"); a multiple OF (bội số — toán: "12 is a multiple of 3").
- "multiple-choice questions" (câu hỏi trắc nghiệm — thi cử!).
- multiply (v — nhân/sinh sôi: "multiplied the permits").
Dễ nhầm
- multiple (nhiều — đếm được, formal) vs numerous (nhiều — văn trọng) vs several (vài — ít hơn).
- "multiples" trong tài chính = hệ số định giá (P/E multiple).
Mẫu câu giá trị
- "The levy hit multiple vendors on one street." (khoản phí giáng vào nhiều sạp trên một phố).
- "Bookings in multiples of four get priority berths." (đặt theo bội số bốn được ưu tiên vị trí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật