Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dog?
“dog” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là puppy, doggy, toy; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "dog" khác "puppy": cả hai gần nghĩa nhau ("chó"), nhưng "puppy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dog" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"dog" khác "puppy": cả hai gần nghĩa nhau ("chó"), nhưng "puppy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dog" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| puppy | /ˈpʌpi/ | gần nhất về nghĩa |
| doggy | /ˈdɔɡi/ | học thuật/trung tính |
| toy | /tɔɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chase | /tʃeɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| trail | /tɹeɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tail | /teɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tag | /tæɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| track | /tɹæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dog” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “puppy” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a sly dog
thằng cha vận đỏ - to dog someone's footsteps
bám sát ai - We need to consider the dog in this context.
Chúng ta cần xem xét dog trong bối cảnh này.