Nghĩa tiếng Việt của

trail

Phiên âm Mỹ /tɹeɪl/ BrE /treɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "trail" phát âm Mỹ /tɹeɪl/ Anh /treɪl/ — audio file: trail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2183) Nên nhận biết ~B2
danh từ
vạch, vệt dài
a trail of blood — một vệt máu dài
a trail of light — một vệt sáng
vết, dấu vết
the trail of a snail — vết của một con ốc sên
hot on the trail — theo sát, theo riết, không rời dấu vết
đường, đường mòn
(thiên văn học) đuôi, vệt
the trail of a meteor — đuôi một sao băng
(nghĩa bóng) vết chân, đường đi
on the trail of... — theo vết chân của..., theo đường của...
at the trail
(quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất)
ngoại động từ
kéo, kéo lê
the child trails his toy — đứa bé kéo lê cái đồ chơi
theo dấu vết, đuổi theo dấu vết, lùng, truy nã
to trail a tiger — đuổi theo dấu vết một con hổ
to trail a murderer — truy nã một kẻ giết người
mở một con đường mòn (trong rừng)
nội động từ
lê, quét
her skirt trailed along the ground — váy cô ta quét đất
bò; leo (cây)
the roses trailed over the cottage door — những cây hồng leo lan ra trùm lên cửa túp nhà tranh
đi kéo lê, lết bước
to trail along — bước một cách nặng nề, lê bước
to trail behind someone — lê bước tụt lại đằng sau ai
to trail arms
(quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất)
to trail one's coat-tails
kiếm chuyện, gây sự cãi nhau
Chuyên ngành kinh tế
đường nhỏ
đường riêng
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu
dấu vết
đuôi sao chổi
đường mòn
vạch
vết
vệt
Lĩnh vực: xây dựng
do bằng thước dây
Lĩnh vực: toán & tin
theo tia

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật