Nghĩa tiếng Việt của
doggy
Phiên âm Mỹ /ˈdɔɡi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "doggy" phát âm Mỹ /ˈdɔɡi/ — audio file: doggy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chó con
tính từ
chó, chó má
thích chó
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- doggy bag; doggy → informal childlike word for dog
Dễ nhầm
- doggy is an informal or childlike word for a dog; a doggy bag is a container for leftover restaurant food
Mẫu câu giá trị
- “The child asked to pet the doggy.” (Đứa trẻ xin vuốt ve chú chó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật