Nghĩa tiếng Việt của

toy

Phiên âm Mỹ /tɔɪ/

Transcript: từ "toy" phát âm Mỹ /tɔɪ/ — audio file: toy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1994) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đồ chơi (của trẻ con)
đồ chơi, đồ vô giá trị; trò chơi, trò đùa
to make a toy of gardening — coi chuyện làm vườn như một trò chơi vui
(định ngữ) để chơi, như đồ chơi, nhỏ xinh
toy dog — giống chó nhỏ
nội động từ
đùa, nghịch, chơi với (đen & bóng)
to toy with a paper-knife — nghịch với con dao rọc giấy
to toy with one's work — đùa với công việc, làm việc chểnh mảng thiếu thận trọng
to toy with one's dinner — ăn chơi ăn bời một chút
đùa bỡn, giỡn, giễu cợt
to toy with someone — đùa giỡn với ai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật