Nghĩa tiếng Việt của
puppy
Phiên âm Mỹ /ˈpʌpi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "puppy" phát âm Mỹ /ˈpʌpi/ — audio file: puppy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chó con
gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- puppy love; puppy training; puppy → young dog
Dễ nhầm
- a puppy is a young dog; kitten is a young cat
Mẫu câu giá trị
- “The puppy fell asleep in its basket.” (Chú chó con ngủ thiếp đi trong ổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật