Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với distance?
“distance” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là way, piece, leap; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "distance" khác "way": cả hai gần nghĩa nhau ("khoảng cách, tầm xa"), nhưng "way" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "distance" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"distance" khác "way": cả hai gần nghĩa nhau ("khoảng cách, tầm xa"), nhưng "way" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "distance" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| way | /weɪ/ | gần nhất về nghĩa |
| piece | /pis/ | học thuật/trung tính |
| leap | /lip/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| interval | /ˈɪntɚvəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| separation | /ˌsɛpˈɚeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| remove | /ɹiˈmuv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hour | /ˈaʊɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| minute | /ˈmɪnət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “distance” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “way” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- beyond striking distance
quá tầm với tay đánh được - beyond listening distance
quá tầm nghe thấy được - within striking distance
trong tầm tay đánh được