Nghĩa tiếng Việt của
separation
Phiên âm Mỹ /ˌsɛpˈɚeɪʃən/ BrE /ˌsɛpˈəeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "separation" phát âm Mỹ /ˌsɛpˈɚeɪʃən/ Anh /ˌsɛpˈəeɪʃən/ — audio file: separation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự phân ly, sự chia cắt
sự chia tay, sự biệt ly
(pháp lý) sự biệt cư
judicial separation — sự biệt cư do toà quyết định
sự chia rẽ
separation allowance
phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con
Chuyên ngành kỹ thuật
khoảng cách
khoảng tách
sự cách ly
sự chia cắt
sự độc lập hóa
sự ngăn cách
sự phân chia
sự phân ly
sự phân tách
sự tách rời
sự tuyển
sự tuyển (quặng than)
sự tuyển chọn
sự tuyển quặng
tách
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mức tách biệt
pht (sự) tách
sự tách
sự tách (các thành phần)
Lĩnh vực: ô tô
sơn bị lắng
Lĩnh vực: xây dựng
sự phân cách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- separation from family; legal separation; separation of powers
Dễ nhầm
- separation is the act or state of being apart; divorce is the legal ending of a marriage
Mẫu câu giá trị
- “The separation was difficult for the children.” (Việc cha mẹ ly thân khiến bọn trẻ khó khăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật