Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với discuss?
“discuss” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là consider, argument, fence; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "discuss" khác "consider": cả hai gần nghĩa nhau ("thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề gì); nói đến (ai)"), nhưng "consider" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "discuss" trung tính, dùng được mọi ngữ
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"discuss" khác "consider": cả hai gần nghĩa nhau ("thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề gì); nói đến (ai)"), nhưng "consider" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "discuss" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| consider | /kənˈsɪdɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| argument | /ˈɑɹɡjəmənt/ | học thuật/trung tính |
| fence | /fɛns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| argue | /ˈɑɹɡju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| controversy | /ˈkɑntɹəˌvɝsi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dispute | /dɪˈspjut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| talking | /ˈtɔkɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| peach | /pitʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “discuss” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “consider” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "discuss" means "thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề gì)".
Từ "discuss" nghĩa là "thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề gì)". - We need to consider the discuss in this context.
Chúng ta cần xem xét discuss trong bối cảnh này.