Nghĩa tiếng Việt của
peach
Phiên âm Mỹ /pitʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "peach" phát âm Mỹ /pitʃ/ — audio file: peach.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quả đào
(thực vật học) cây đào ((cũng) peach tree)
(từ lóng) tuyệt phẩm; cô gái rất có duyên
nội động từ
(từ lóng) mách lẻo, tâu, hót
Chuyên ngành kinh tế
quả đào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ripe peach; peach tree; peach-coloured
Dễ nhầm
- a peach is a soft fruit with fuzzy skin and a large stone; peach can also describe a pale orange-pink colour
Mẫu câu giá trị
- “She sliced a ripe peach into the bowl.” (Cô thái một quả đào chín vào bát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật