Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với devil?
“devil” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là satan, lucifer, annoy; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "devil" khác "satan": cả hai gần nghĩa nhau ("ma, quỷ"), nhưng "satan" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "devil" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"devil" khác "satan": cả hai gần nghĩa nhau ("ma, quỷ"), nhưng "satan" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "devil" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| satan | /ˈseɪtən/ | gần nhất về nghĩa |
| lucifer | /ˈlusəfɚ/ | học thuật/trung tính |
| annoy | /əˈnɔɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rag | /ɹæɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bother | /ˈbɑðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| get | /ɡɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| harry | /ˈhɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| plague | /pleɪɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “devil” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “satan” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- devil take it!
ma bắt nó đi - what the devil are you doing?
cậu làm cái quái gì đấy? - to work like the devil
làm việc hăng quá