Nghĩa tiếng Việt của
lucifer
Phiên âm Mỹ /ˈlusəfɚ/ BrE /ˈlusəfə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lucifer" phát âm Mỹ /ˈlusəfɚ/ Anh /ˈlusəfə/ — audio file: lucifer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ma vương
(thiên văn học) sao Mai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Lucifer in literature; Lucifer as a name
Dễ nhầm
- Lucifer is a proper name associated with the Devil in Christian tradition and with a figure in literature; capitalize it
Mẫu câu giá trị
- “The poem presents Lucifer as a fallen angel.” (Bài thơ khắc họa Lucifer như một thiên thần sa ngã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật