Nghĩa tiếng Việt của
plague
Phiên âm Mỹ /pleɪɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "plague" phát âm Mỹ /pleɪɡ/ — audio file: plague.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bệnh dịch
the plague — bệnh dịch hạch ((cũng) bubonic plague)
tai hoạ
a plague of flies — tai hoạ ruồi
điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại
what a plague this child is! — thằng bé này thật là tai hại!
plague on him!
quan ôn bắt nó đi!, trời tru đất diệt nó đi!
ngoại động từ
gây bệnh dịch cho
gây tai hoạ cho, gây tai hại cho, gây tệ hại cho
(thông tục) làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
to plague someone with questions — cứ hỏi quấy rầy ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
dịch hạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bubonic plague; plague of insects; plague somebody with questions
Dễ nhầm
- plague is a serious infectious disease or a large number of troublesome things; as a verb it means cause persistent trouble
Mẫu câu giá trị
- “Mosquitoes plagued the village all summer.” (Muỗi quấy nhiễu ngôi làng suốt mùa hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật