Nghĩa tiếng Việt của
satan
Phiên âm Mỹ /ˈseɪtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "satan" phát âm Mỹ /ˈseɪtən/ — audio file: satan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quỷ Xa tăng, ma vương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
qủy sứ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Satan; Satanic; Satan → proper name in religion
Dễ nhầm
- Satan is the name of a figure representing evil in some religious traditions; capitalize the name
Mẫu câu giá trị
- “The novel portrays Satan as a symbol of temptation.” (Tiểu thuyết khắc họa Satan như biểu tượng của sự cám dỗ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật