Nghĩa tiếng Việt của
harry
Phiên âm Mỹ /ˈhɛɹi/ BrE /ˈhɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "harry" phát âm Mỹ /ˈhɛɹi/ Anh /ˈhɛəi/ — audio file: harry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
ngoại động từ
phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầy
cướp bóc, tàn phá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Harry is a given name; harry somebody (formal) = repeatedly trouble
Dễ nhầm
- Capitalize Harry as a name; the verb harry is uncommon and has a different stress/use
Mẫu câu giá trị
- “Harry left his camera in the taxi.” (Harry để quên máy ảnh trong taxi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật