Nghĩa tiếng Việt của

annoy

Phiên âm Mỹ /əˈnɔɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "annoy" phát âm Mỹ /əˈnɔɪ/ — audio file: annoy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận
quấy rầy, làm phiền
(quân sự) quấy nhiễu, quấy rối (kẻ địch)
danh từ
(thơ ca), (cổ) (như) annoyance

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật