Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với decision?

“decision” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là determination, conclusion, appointment; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "decision" ≠ "determination": "decision" nghĩa là "sự giải quyết (một vấn đề...); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)" còn "determination" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ…

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"decision" ≠ "determination": "decision" nghĩa là "sự giải quyết (một vấn đề...); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)" còn "determination" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
determination/dɪˌtɝməˈneɪʃən/gần nhất về nghĩa
conclusion/kənˈkluʒən/học thuật/trung tính
appointment/əˈpɔɪntmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
assignment/əˈsaɪnmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
call/kɔl/ngữ cảnh hẹp hơn
move/muv/ngữ cảnh hẹp hơn
resolution/ˌɹɛzəˈluʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
alternative/ɔlˈtɝnətɪv/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “decision” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “determination” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu