Nghĩa tiếng Việt của
filing
Phiên âm Mỹ /ˈfaɪlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "filing" phát âm Mỹ /ˈfaɪlɪŋ/ — audio file: filing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giũa
(số nhiều) mạt giũa
Chuyên ngành kinh tế
lấp chỗ trống
sự lấp đầy
sự sắp xếp
sự sắp xếp hồ sơ
sự sắp xếp lưu trữ
sự xếp loại
Chuyên ngành kỹ thuật
giũa
mạt giũa
mạt sắt
phoi giũa
sự cưa
sự lưu giữ
sự sắp xếp
sự tạo tệp
Lĩnh vực: xây dựng
sự giũa
vụn sắt
Chuyên ngành kỹ thuật
giũa
mạt giũa
mạt sắt
phoi giũa
sự cưa
sự lưu giữ
sự sắp xếp
sự tạo tệp
Lĩnh vực: xây dựng
sự giũa
vụn sắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- filing documents; filing a complaint; filing → arranging or submitting
Dễ nhầm
- filing is arranging papers in a file or officially submitting a document; a filing cabinet stores documents
Mẫu câu giá trị
- “The lawyer is filing an appeal today.” (Luật sư nộp đơn kháng cáo hôm nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật